Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
秭
[Tỉ]
し
🔊
Số từ
⚠️Từ hiếm
10^24; septillion
Hán tự
秭
Tỉ
một nghìn triệu; đôi khi dùng cho một trăm triệu