秘術 [Bí Thuật]
ひじゅつ
Danh từ chung
nghệ thuật bí mật; kỹ thuật bí mật; bí mật (của một nghệ thuật)
Danh từ chung
nghệ thuật bí mật; kỹ thuật bí mật; bí mật (của một nghệ thuật)