秘法 [Bí Pháp]
ひほう
Danh từ chung
phương pháp bí mật; quy trình bí mật; công thức bí mật
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
nghi lễ bí truyền (trong Phật giáo Shingon)