Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
秘書検定
[Bí Thư Kiểm Định]
ひしょけんてい
🔊
Danh từ chung
kỳ thi chứng chỉ thư ký
Hán tự
秘
Bí
bí mật; che giấu
書
Thư
viết
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định