秘密録音 [Bí Mật Lục Âm]
ひみつろくおん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ghi âm bí mật
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ghi âm bí mật