秘密めいた [Bí Mật]
ひみつめいた
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
bí ẩn
🔗 めく
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
bí ẩn
🔗 めく