秘境駅 [Bí Cảnh Dịch]
ひきょうえき
Danh từ chung
Lĩnh vực: đường sắt
nhà ga hẻo lánh; nhà ga ít người qua lại
Danh từ chung
Lĩnh vực: đường sắt
nhà ga hẻo lánh; nhà ga ít người qua lại