Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
秘史
[Bí Sử]
ひし
🔊
Danh từ chung
lịch sử bí mật; lịch sử ẩn giấu
Hán tự
秘
Bí
bí mật; che giấu
史
Sử
lịch sử