Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
秘具
[Bí Cụ]
ひぐ
🔊
Danh từ chung
đồ chơi tình dục
Hán tự
秘
Bí
bí mật; che giấu
具
Cụ
dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu