秒数 [Miểu Số]

びょうすう

Danh từ chung

số giây

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれすうびょうち、それからドアをけた。
Anh ấy đã đợi vài giây rồi sau đó mở cửa.
あとすうびょうってとこで、最終さいしゅうバスにったよ。
Chỉ vài giây nữa là tôi đã kịp chuyến bus cuối cùng.
こうすうびょうわたし絶望ぜつぼう分岐ぶんきてんえるのだ。
Chỉ vài giây nữa, tôi sẽ vượt qua điểm tuyệt vọng.