科料 [Khoa Liệu]

かりょう
とがりょう

Danh từ chung

phạt tiền (cho một vi phạm nhỏ)

JP: かれ酔払よっぱら運転うんてんのかどで5ポンドの科料かりょうしょせられた。

VI: Anh ấy đã bị phạt 5 bảng vì lái xe trong tình trạng say rượu.