Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
科学雑誌
[Khoa Học Tạp Chí]
かがくざっし
🔊
Danh từ chung
tạp chí khoa học
Hán tự
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
学
Học
học; khoa học
雑
Tạp
tạp
誌
Chí
tài liệu; ghi chép