科学論文 [Khoa Học Luận Văn]

かがくろんぶん

Danh từ chung

bài báo khoa học

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょ科学かがく論文ろんぶんむのがきです。
Cô ấy thích đọc các bài báo khoa học.
この科学かがく論文ろんぶん小説しょうせつのようにめる。
Bài báo khoa học này đọc như một cuốn tiểu thuyết.