Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
科学的管理法
[Khoa Học Đích Quản Lý Pháp]
かがくてきかんりほう
🔊
Danh từ chung
quản lý khoa học
Hán tự
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
学
Học
học; khoa học
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
管
Quản
ống; quản lý
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống