科学的方法 [Khoa Học Đích Phương Pháp]
かがくてきほうほう
Danh từ chung
phương pháp khoa học
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼の方法は科学的ではない。
Phương pháp của anh ấy không khoa học.