Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
科名
[Khoa Danh]
かめい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Sinh học
tên họ
Hán tự
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
名
Danh
tên; nổi tiếng