Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
秋鯖
[Thu Thinh]
あきさば
🔊
Danh từ chung
cá thu mùa thu
🔗 鯖・さば
Hán tự
秋
Thu
mùa thu
鯖
Thinh
cá thu