秋葉系 [Thu Diệp Hệ]
アキバ系 [Hệ]
あきばけい
– アキバ系
アキバけい
– アキバ系
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
⚠️Tiếng lóng
phong cách Akihabara; mọt sách