Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
秋月
[Thu Nguyệt]
しゅうげつ
🔊
Danh từ chung
trăng thu; trăng mùa gặt
Hán tự
秋
Thu
mùa thu
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng