Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
秋夕
[Thu Tịch]
しゅうせき
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
buổi tối mùa thu
Hán tự
秋
Thu
mùa thu
夕
Tịch
buổi tối