Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
秋入学
[Thu Nhập Học]
あきにゅうがく
🔊
Danh từ chung
nhập học mùa thu
Hán tự
秋
Thu
mùa thu
入
Nhập
vào; chèn
学
Học
học; khoa học