私鋳銭 [Tư Chú Tiền]
しちゅうせん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tiền đúc tư nhân
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tiền đúc tư nhân