私選 [Tư Tuyển]

私撰 [Tư Soạn]

しせん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

📝 đặc biệt là 私選

lựa chọn cá nhân (đặc biệt là luật sư bào chữa)

🔗 国選

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

📝 đặc biệt là 私撰

lựa chọn tư nhân (ví dụ: thơ ca)

🔗 勅撰