Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
私設秘書
[Tư Thiết Bí Thư]
しせつひしょ
🔊
Danh từ chung
thư ký riêng
Hán tự
私
Tư
tư nhân; tôi
設
Thiết
thiết lập; chuẩn bị
秘
Bí
bí mật; che giấu
書
Thư
viết