私蔵 [Tư Tàng]
しぞう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bộ sưu tập cá nhân
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bộ sưu tập cá nhân