Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
私益
[Tư Ích]
しえき
🔊
Danh từ chung
lợi ích cá nhân
🔗 公益
Hán tự
私
Tư
tư nhân; tôi
益
Ích
lợi ích; thu lợi; lợi nhuận; ưu thế