私物化 [Tư Vật Hóa]
しぶつか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
chiếm đoạt; sử dụng sai mục đích
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
chiếm đoạt; sử dụng sai mục đích