私物 [Tư Vật]

しぶつ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 25000

Danh từ chung

tài sản cá nhân; đồ dùng cá nhân; vật dụng cá nhân

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

だれかに私物しぶつぬすまれた。
Ai đó đã ăn cắp đồ của tôi.
洗面せんめんしょには、私物しぶつ放置ほうちしないこと。
Đừng để đồ cá nhân trong nhà vệ sinh.