私年号 [Tư Niên Hiệu]

しねんごう

Danh từ chung

⚠️Từ lịch sử

tên niên hiệu do dân thường sử dụng (không chính thức)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし貴社きしゃのモデル123を「テクノワールド」1997年せんきゅうひゃくきゅうじゅうななねん1月いちがつごう拝見はいけんしました。
Tôi đã thấy mẫu 123 của công ty bạn trên tạp chí "Techno World" số tháng 1 năm 1997.