Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
私家版
[Tư Gia Bản]
しかばん
🔊
Danh từ chung
sách in tư nhân
Hán tự
私
Tư
tư nhân; tôi
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
版
Bản
khối in; bản in; phiên bản; ấn tượng; nhãn