私営 [Tư Doanh]
しえい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 37000
Độ phổ biến từ: Top 37000
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
hoạt động tư nhân; quản lý tư nhân