私保険 [Tư Bảo Hiểm]

しほけん

Danh từ chung

bảo hiểm tư nhân

🔗 公保険

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし生命せいめい保険ほけんはいっています。
Tôi đã tham gia bảo hiểm nhân thọ.
わたしいえには十分じゅっぷん保険ほけんがかけてある。
Nhà tôi đã được bảo hiểm đầy đủ.
わたしいえには火災かさい保険ほけんがかけてある。
Nhà tôi có bảo hiểm cháy.
その自動車じどうしゃについてはわたし保険ほけんはいっている。
Tôi đã mua bảo hiểm cho chiếc ô tô đó.
えぇ、わたし加入かにゅうしている保険ほけんにはレッカーサービスがいています。
Vâng, bảo hiểm của tôi có bao gồm dịch vụ kéo xe.