私人間 [Tư Nhân Gian]

しじんかん

Danh từ chung

quan hệ giữa cá nhân

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし人間にんげんです。
Tôi là con người.
わたし人間にんげんだ。
Tôi là con người.
わたし人間にんげんです。
Tôi cũng là con người.
わたしは、人間にんげんです。
Tôi là con người.
わたしはできる人間にんげんだ。
Tôi là người có thể làm được.
わたしたちは、人間にんげんです。
Chúng tôi là con người.
わたしさびしい人間にんげんです。
Tôi là một con người cô đơn.
わたしよるがた人間にんげんです。
Tôi là người hoạt động về đêm.
わたしよるがた人間にんげんじゃないのよ。
Tôi không phải là người hoạt động về đêm.
わたしきるにあたいしない人間にんげんだ。
Tôi không xứng đáng để sống.