福音史家 [Phúc Âm Sử Gia]
ふくいんしか
Danh từ chung
người truyền giáo (tức là Ma-thi-ơ, Mác, Lu-ca hoặc Giăng)
Danh từ chung
người truyền giáo (tức là Ma-thi-ơ, Mác, Lu-ca hoặc Giăng)