Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
福音伝道
[Phúc Âm Vân Đạo]
ふくいんでんどう
🔊
Danh từ chung
truyền giáo
Hán tự
福
Phúc
phúc; may mắn; tài lộc; giàu có
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý