Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
福茶
[Phúc Trà]
ふくちゃ
🔊
Danh từ chung
trà may mắn
Hán tự
福
Phúc
phúc; may mắn; tài lộc; giàu có
茶
Trà
trà