Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
福祉電話
[Phúc Chỉ Điện Thoại]
ふくしでんわ
🔊
Danh từ chung
điện thoại phúc lợi
Hán tự
福
Phúc
phúc; may mắn; tài lộc; giàu có
祉
Chỉ
phúc lợi; hạnh phúc
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện