Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
福祉司
[Phúc Chỉ Tư]
ふくしし
🔊
Danh từ chung
nhân viên phúc lợi
Hán tự
福
Phúc
phúc; may mắn; tài lộc; giàu có
祉
Chỉ
phúc lợi; hạnh phúc
司
Tư
quản lý; chính quyền