Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
福楽
[Phúc Nhạc]
ふくらく
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
hạnh phúc và thoải mái
Hán tự
福
Phúc
phúc; may mắn; tài lộc; giàu có
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái