福引 [Phúc Dẫn]
福引き [Phúc Dẫn]
ふくびき
Danh từ chung
xổ số; bốc thăm
JP: 福引きでカメラが当たった。
VI: Tôi đã trúng một chiếc máy ảnh trong rút thăm may mắn.