Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
福州
[Phúc Châu]
ふくしゅう
🔊
Danh từ chung
Phúc Châu (Trung Quốc)
Hán tự
福
Phúc
phúc; may mắn; tài lộc; giàu có
州
Châu
bang; tỉnh