Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
禍の府
[Họa Phủ]
わざわいのふ
🔊
Danh từ chung
ổ tội lỗi
Hán tự
禍
Họa
tai họa; bất hạnh; ác; nguyền rủa
府
Phủ
quận; phủ đô thị; văn phòng chính phủ; cơ quan đại diện; kho