Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
禅林
[Thiền Lâm]
ぜんりん
🔊
Danh từ chung
chùa Thiền
Hán tự
禅
Thiền
Thiền; thiền tĩnh
林
Lâm
rừng cây; rừng