禅室 [Thiền Thất]
ぜんしつ
Danh từ chung
phòng thiền zazen; phòng thực hành Phật giáo
🔗 座禅
Danh từ chung
phòng của nhà sư Zen
Danh từ chung
trụ trì (của chùa Zen)