禁薬 [Cấm Dược]

禁ヤク [Cấm]

きんやく – 禁ヤク
きんヤク – 禁ヤク

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

cai nghiện; bỏ thuốc; làm sạch