禁煙車 [Cấm Yên Xa]
きんえんしゃ
Danh từ chung
xe không hút thuốc (thuê); xe không khói
Danh từ chung
toa không hút thuốc (trong tàu); toa không khói
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼女の車は禁煙ですよ。
Chiếc xe của cô ấy là không hút thuốc.