禁漁期 [Cấm Ngư Kỳ]
禁猟期 [Cấm Liệp Kỳ]
きんりょうき
Danh từ chung
mùa cấm đánh bắt cá hoặc săn bắn
Danh từ chung
mùa cấm đánh bắt cá hoặc săn bắn