Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
禁止命令
[Cấm Chỉ Mệnh Lệnh]
きんしめいれい
🔊
Danh từ chung
lệnh cấm; lệnh cấm chỉ
Hán tự
禁
Cấm
cấm; cấm đoán
止
Chỉ
dừng
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống
令
Lệnh
mệnh lệnh; luật lệ; chỉ thị; sắc lệnh; tốt