Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
禁欲者
[Cấm Dục Giả]
きんよくしゃ
🔊
Danh từ chung
người khổ hạnh
Hán tự
禁
Cấm
cấm; cấm đoán
欲
Dục
khao khát; tham lam
者
Giả
người