Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
禁書
[Cấm Thư]
きんしょ
🔊
Danh từ chung
cấm sách; sách bị cấm
Hán tự
禁
Cấm
cấm; cấm đoán
書
Thư
viết